Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính Bài 6

Học viết tiếng Trung trên máy tính cho người mới bắt đầu tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

0
211

Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính Online miễn phí

Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính cho người mới bắt đầu Xin chào mừng các bạn học viên trực tuyến đến với lớp học Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính cơ bản miễn phí của chúng ta ngày hôm nay. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster mỗi ngày sẽ mang đến cho các bạn một bài học cực kì hiệu quả và bổ ích, giúp các bạn có thể giao tiếp và thực hành tiếng Trung một cách tốt nhất và nhanh nhất.

Hôm nay chúng ta sẽ đến với Bài 6 Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính với chủ đề là 有什么好怕的 (Có gì mà đáng sợ) phần 3. Rất thú vị phải không nào! Sau đây, chúng ta sẽ bắt đầu vào phần nội dung chính của bài học tiếng Trung giao tiếp online hôm nay.

  1. Đại từ nghi vấn biểu thị phản vấn
  • Trong khẩu ngữ thường dùng “什么” để phản vấn, biểu thị sự phủ định. Khi dùng “” để phản vấn, ngữ khí cho thấy không chịu nhịn cho lắm, không được nói như vậy với bề trên hoặc cấp trên.

a. “Động từ + 什么“ là yêu cầu người khác “不要 … …” . Ví dụ:

静点儿,吵什么!(不要吵 không được làm ồn)

听不懂还听什么?(不要听 không cần nghe)

你一个小孩子知道什么!(你不 anh không biết gì )

b. “Động từ + 什么+ tân ngữ” biểu thị “不用 … …”. Ví dụ:   

天气这么好,带什么雨傘?(不用带伞 không cần mang ô)

他就在隔壁,你打什么电话?(不用打电话 không cần gọi điện)

时间来不及了,吃什么饭?(不要吃饭了 không nên ăn)

c. “Hình dung từ/ Động từ 什么+” biểu thị phủ định ý kiến của người khác. Ví dụ:

A:这件衣服挺好看。

B:好看什么?难看死了。(不好看 trông không đẹp)

A:我觉得做饭太麻烦。

B: 麻烦什么?一会儿就做完了。(不麻烦 không phiền phức)

d. “有 +什么+hình dung từ” cũng dùng để phủ định ý kiến của người khác. Ví dụ:

A: 快点儿,去晚了不好

B: 晚去一会儿有什么要紧?(Không nghiêm trọng)

C: 开车很难,我可能学不会。

D: 开车有什么难?多开开就会了。( lái xe không khó)

  • Hình dung từ đứng sau “什么” nếu là thể phủ định, thì cả câu chính là khẳng định, đồng thời phủ định ý kiến của người khác. Ví dụ:

A:那么早去干什么?

B:早点儿去有什么不好?(早点儿去好 đi sớm một chút thì tốt)

C:我觉得坐飞机不太安全。

D:坐飞机有什么不安全?告诉你,坐飞机是很安全的。(rất an toàn)

e. ”有什么  +Hình thức chính phản vấn của hình dung từ” biểu thị không có sự phân biệt. Ví dụ:

质量都一样,有什么好不好?( không có chuyện tốt hay không)

家庭矛盾,矛盾有什么对错?(Không có chuyện đúng sai)

f. Khi “什么”; “干什么“ biểu thị phản vấn, thì ý là “不必”. Ví dụ:

要那么多钱干什么?(不需要那么多钱 không cần nhiều tiền thế)

时间还早呢,你这么着急干什么?(没必要着急 không cần phải sốt ruột)

  1. “死” làm bổ ngữ kết quả
  • “死” có thể làm bổ ngữ kết quả, ý là “sắp chết rồi”, có nghĩa gần như “… … 极了” là một kiểu nói khóa trương. Ví dụ:

有吃的东西没有?我快要饿死了。

一天没有喝水,渴死我了。

我快要被你吓死了。

这样的音乐,难听死了。

  • Trong khẩu ngữ còn thường nói “冷死了”  “疼死了” “疼死了” “难麻烦死了” “气死了”

Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính hôm nay của chúng ta rất quan trọng, mình hi vọng các bạn sẽ cố gắng ghi chép bài vở thật cẩn thận nhé. Để học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn,các bạn có thể tham khảo thêm một số video bài giảng sau nhé:

Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính Trực tuyến qua Skype

Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính Online miễn phí

Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính tại nhà


Vậy là hôm nay chúng ta đã kết thúc xong nội dung bài giảng số 6 rồi. Thời gian trôi nhanh quá phải không các bạn. Nhưng không sao, Thầy Vũ còn tiếp tục lên lớp với chúng ta trong những bài giảng tiếp theo nữa mà. Hẹn gặp lại các bạn học viên trực tuyến vào các bài giảng tiếp theo nhé.

Hướng dẫn Gõ tiếng Trung trên máy tính tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster chính là sự lựa chọn tốt nhất của chúng ta nếu như bạn đang tìm kiếm một nguồn tài liệu học tiếng Trung chất lượng nhất dành cho người mới bắt đầu.

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster là đơn vị chuyên đào tạo và giảng dạy tiếng Trung giao tiếp miễn phí có chất lượng bậc nhất tại Hà Nội và TP HCM với chủ giảng là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, nhân vật HOT và NỔI TIẾNG nhất trong giới cộng đồng dân tiếng Trung

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here